tràn đầy

tràn đầy

Trong ngày sinh nhật, căn phòng tràn đầy niềm vui và tiếng cười.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nhiều đến mức vượt quá giới hạn chứa đựng: "tràn đầy" chỉ trạng thái một vật chứa đầy đến nỗi nội dung bắt đầu trào ra ngoài.
    • nhiều, dồi dào, phong phú: "tràn đầy" mô tả sự mặt của một thứ đó với số lượng lớn, đầy đủ, không thiếu thốn.
  2. Động từ (dạng miêu tả trạng thái):

    • trạng thái đầy đến tràn: "tràn đầy" diễn tả hành động hoặc quá trình làm cho một không gian, vật chứa trở nên đầy ắp, không còn chỗ trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ly nước này tràn đầy, cẩn thận kẻo đổ. (Ly nước chứa đầy đến mức nước sắp trào ra.)
    • ấy một trái tim tràn đầy yêu thương. ( ấy nhiều tình yêu thương đến mức thừa.)
  • Động từ:

    • Niềm vui tràn đầy căn phòng khi mọi người gặp lại nhau. (Niềm vui làm cho không gian trở nên đầy ắp, bao trùm.)
    • Sự nhiệt huyết tràn đầy trong từng lời nói của anh ấy. (Sự nhiệt huyết hiện diện một cách dồi dào trong lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tràn đầy sức sống": nhiều năng lượng, sinh lực mạnh mẽ.

    • Mùa xuân đến, cây cối tràn đầy sức sống. (Cây cối nhiều nhựa sống, tươi tốt.)
  • "tràn đầy hy vọng": niềm tin mãnh liệt vào tương lai tốt đẹp.

    • khó khăn, họ vẫn tràn đầy hy vọng vào ngày mai. (Họ giữ nhiều niềm tin, không bi quan.)
  • "tràn đầy nhiệt huyết": lòng say mê, nhiệt tình cao độ.

    • Người lãnh đạo tràn đầy nhiệt huyết truyền cảm hứng cho đội ngũ. (Người lãnh đạo lòng nhiệt tình dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầy tràn (tính từ/động từ): cùng nghĩa với "tràn đầy", nhấn mạnh trạng thái đầy đến mức trào ra.

    • Thùng nước đầy tràn, không thể chứa thêm. (Thùng nướcmức đầy tối đa.)
  • Tràn trề (tính từ): dồi dào, phong phú, thường dùng với nghĩa bóng.

    • Sức khỏe tràn trề, anh ấy làm việc không biết mệt. (Sức khỏe dồi dào, phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầy ắp: chứa đầy đến mức không còn chỗ trống.

    • Kho thóc đầy ắp sau mùa thu hoạch. (Kho chứa đầy thóc, không còn chỗ.)
  • Phong phú: nhiều, đa dạng, không thiếu thốn.

    • Tài nguyên thiên nhiên phong phú của vùng này. (Tài nguyên nhiều đa dạng.)
  • Dồi dào: nhiều, vượt quá nhu cầu.

    • Nguồn nước dồi dào giúp cây trồng phát triển. (Nguồn nước nhiều, đáp ứng đủ nhu cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Tràn đầy như nước vỡ bờ: chỉ sự thừa, trào ra ngoài một cách mạnh mẽ.

    • Tình cảm của mẹ dành cho con tràn đầy như nước vỡ bờ. (Tình cảm mẹ nhiềuhạn, không thể kiểm soát.)
  • Tràn đầy sinh lực: sức sống mạnh mẽ, tràn trề năng lượng.

    • Sau kỳ nghỉ, anh ấy tràn đầy sinh lực để bắt đầu công việc. (Anh ấy nhiều năng lượng, sẵn sàng làm việc.)